Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

extraordinaries

/iks'trɔ:dnriz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

extraordinaries

/iks'trɔ:dnriz/

danh từ số nhiều

  • (từ cổ,nghĩa cổ) phần cấp thêm (cho quân đội)
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Extraordinary

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...