Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

extravagance

/iks'trævigəns/ GRECollins ★ phổ biến #17144

“extravagances” là số nhiều của extravagance — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự xa xỉ, hoang phí danh từ

“His extravagance led to bankruptcy.”Sự hoang phí của anh ta dẫn đến phá sản.

Biến thể từ extravagances số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

extravagance

/iks'trævigəns/

danh từ

  • tính quá mức, tính quá độ; tính quá cao (giá cả...)
  • tính hay phung phí; sự tiêu pha phung phí
  • hành động ngông cuồng; lời nói vô lý
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of exceeding the appropriate limits of decorum or probability or truth n. the trait of spending extravagantly n. excessive spending

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...