Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

extravagancy

/iks'trævigəns/

“extravagancies” là số nhiều của extravagancy — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ extravagancies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

extravagancy

/iks'trævigəns/

danh từ

  • tính quá mức, tính quá độ; tính quá cao (giá cả...)
  • tính hay phung phí; sự tiêu pha phung phí
  • hành động ngông cuồng; lời nói vô lý
Định nghĩa tiếng Anh

n. Extravagance.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...