Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

extravagancy

/iks'trævigəns/

danh từ

  • tính quá mức, tính quá độ; tính quá cao (giá cả...)
  • tính hay phung phí; sự tiêu pha phung phí
  • hành động ngông cuồng; lời nói vô lý
Định nghĩa tiếng Anh

n. Extravagance.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...