Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

extremal

/iks'tri:mәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

extremal

//

  • (đường) cực trị
  • accessory e. đường cực trị
  • broken e. (giải tích) đường cực trị gãy, đường cực trị gấp khúc
  • relative e. đường cực trị tương đối
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...