Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“extruded” là quá khứ phân từ của extrude — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRE phổ biến #25266

extrude

/eks'tru:d/

ngoại động từ

  • đẩy ra, ấn ra, ẩy ra

nội động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhô ra, ló ra
Định nghĩa tiếng Anh

v. form or shape by forcing through an opening

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...