extrude
/eks'tru:d/
ngoại động từ
- đẩy ra, ấn ra, ẩy ra
nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhô ra, ló ra
Biến thể từ
extruded quá khứ phân từ
extruded quá khứ
extrudes ngôi 3 số ít
extruding hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. form or shape by forcing through an opening