exurb
/'ekzә:b/ phổ biến #33020
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
exurb
//
* danh từ- ngoại ô
Từ điển Anh–Việt
112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...