Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eye-catcher

/'ai,kætʃә(r)/
Biến thể từ eye-catchers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eye-catcher

//

  • xem eye-catching
Định nghĩa tiếng Anh

n. a striking person or thing that attracts attention

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...