Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

eye-catcher

//

  • xem eye-catching
Biến thể từ eye-catchers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a striking person or thing that attracts attention

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...