Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“eye-catchers” là số nhiều của eye-catcher — đang hiển thị từ gốc:

eye-catcher

//

  • xem eye-catching
Biến thể từ eye-catchers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a striking person or thing that attracts attention

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...