eye-hospital
/'ai,hɔspitl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eye-hospital
/'ai,hɔspitl/
danh từ
- bệnh viện mắt
Từ điển Anh–Việt
111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...