Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

eye-shadow

//

* danh từ
  • Mỹ phẩm bôi vào mí mắt
Biến thể từ eye-shadows số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...