Từ điển Anh–Việt

112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eye-shadow

“eye-shadows” là số nhiều của eye-shadow — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ eye-shadows số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eye-shadow

//

* danh từ
  • Mỹ phẩm bôi vào mí mắt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...