eye-spot
Biến thể từ
eye-spots số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eye-spot
//
* danh từ- đốm mắt; đốm giống con mắt (trên cánh bướm)
- mắt đơn
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...