eye-wink
/'aiwiɳk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eye-wink
/'aiwiɳk/
danh từ
- cái nhìn, cái liếc mắt
- một lát, một lúc
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...