eye-witness
“eye-witnesses” là số nhiều của eye-witness — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eye-witness
//
* danh từ- người được gọi ra làm chứng do chính mắt mình chứng kiến điều gì
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“eye-witnesses” là số nhiều của eye-witness — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...