Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“eye-witnesses” là số nhiều của eye-witness — đang hiển thị từ gốc:

eye-witness

//

* danh từ
  • người được gọi ra làm chứng do chính mắt mình chứng kiến điều gì
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...