eyeball
/'aibɔ:l/ Collins ★ phổ biến #10942
“eyeballed” là quá khứ của eyeball — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
eyeballs số nhiều
eyeballing hiện tại phân từ
eyeballed quá khứ
eyeballs ngôi 3 số ít
eyeballed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eyeball
/'aibɔ:l/
danh từ
- cầu mắt, nhãn cầu
Định nghĩa tiếng Anh
n. the ball-shaped capsule containing the vertebrate eye