Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eyebrow

/'aibrau/ Collins ★★ phổ biến #4465

“eyebrows” là số nhiều của eyebrow — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lông mày danh từ

“He has thick eyebrows.”Anh ấy có đôi lông mày rậm.

Biến thể từ eyebrows số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eyebrow

/'aibrau/

danh từ

  • lông mày
Định nghĩa tiếng Anh

n. the arch of hair above each eye

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...