Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eyelift

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eyelift

//

* danh từ
  • sự giải phẩu thẩm mỹ đối với mô chung quanh mắt để giảm bớt hoặc loại bỏ vết nhăn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...