Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eyepiece

/'aipi:s/ phổ biến #11332

“eyepieces” là số nhiều của eyepiece — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ eyepieces số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eyepiece

/'aipi:s/

danh từ

  • (vật lý) kính mắt, thị kính
Định nghĩa tiếng Anh

n. combination of lenses at the viewing end of optical instruments

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...