Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eyesore

/'aisɔ:/ phổ biến #22612

“eyesores” là số nhiều của eyesore — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ eyesores số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eyesore

/'aisɔ:/

danh từ

  • điều chướng mắt; vật chướng mắt
Định nghĩa tiếng Anh

n. something very ugly and offensive

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...