Từ điển Anh–Việt

111.810 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

faba

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

faba

//

* danh từ
  • (thực vật) đậu tằm (cây, hạt)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...