Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fabian

/'feibjən/ phổ biến #45641

“fabians” là số nhiều của fabian — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ fabians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fabian

/'feibjən/

tính từ

  • trì hoãn, kéo dài
    • fabian policy: chính sách trì hoãn, chính sách kéo dài
  • Fa-biên, theo thuyết Fa-biên
    • fabian Society: hội Fa-biên (nhóm Xã hội chủ trương cải cách từ từ ở Anh)

danh từ

  • (Fabian) người theo thuyết Fa-biên
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of the Fabian Society in Britain a. of or relating to Fabianism s. using cautious slow strategy to wear down opposition; avoiding direct confrontation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...