fabian
/'feibjən/ phổ biến #45641
“fabians” là số nhiều của fabian — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
fabians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fabian
/'feibjən/
tính từ
- trì hoãn, kéo dài
- fabian policy: chính sách trì hoãn, chính sách kéo dài
- Fa-biên, theo thuyết Fa-biên
- fabian Society: hội Fa-biên (nhóm Xã hội chủ trương cải cách từ từ ở Anh)
danh từ
- (Fabian) người theo thuyết Fa-biên
Định nghĩa tiếng Anh
n. a member of the Fabian Society in Britain a. of or relating to Fabianism s. using cautious slow strategy to wear down opposition; avoiding direct confrontation