Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fable

/'feibl/ TOEFLCollins ★ phổ biến #12174

“fables” là số nhiều của fable — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ fables số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fable

/'feibl/

danh từ

  • truyện ngụ ngôn
  • truyền thuyết
  • (số nhiều) truyện hoang đường; truyện cổ tích
  • (số nhiều) chuyện phiếm, chuyện tán gẫu
    • old wives' fables: chuyện ngồi lê đôi mách
  • lời nói dối, lời nói sai
  • cốt, tình tiết (kịch)

nội động từ

  • nói bịa
  • (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) kể truyện hoang đường, hư cấu, thêu dệt

ngoại động từ

  • hư cấu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a short moral story (often with animal characters)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...