Từ điển Anh–Việt

111.810 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fabliau

/'fæbliәu/
Biến thể từ fabliaus số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fabliau

//

* danh từ
  • truyện thơ tiếu lâm ở Pháp thế kỷ 12 - 13
Định nghĩa tiếng Anh

n. One of the metrical tales of the Trouveres, or early poets of the north of France.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...