Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fabliau

/'fæbliәu/

“fabliaus” là số nhiều của fabliau — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ fabliaus số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fabliau

//

* danh từ
  • truyện thơ tiếu lâm ở Pháp thế kỷ 12 - 13
Định nghĩa tiếng Anh

n. One of the metrical tales of the Trouveres, or early poets of the north of France.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...