Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #10365

fabricate

/'fæbrikeit/

ngoại động từ

  • bịa đặt (sự kiện)
  • làm giả (giấy tờ, văn kiện)
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm, chế tạo, sản xuất, xây dựng
Định nghĩa tiếng Anh

v. make up something artificial or untrue

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...