Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fabricated

/'fæbrikeitid'haus/ phổ biến #25985
Biến thể từ fabricated quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fabricated

/'fæbrikeitid'haus/

danh từ

  • nhà đúc sãn
Định nghĩa tiếng Anh

s. formed or conceived by the imagination

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...