fabrication
/,fæbri'keiʃn/ phổ biến #11480
“fabrications” là số nhiều của fabrication — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
quá trình chế tạo, sản xuất (linh kiện bán dẫn)
danh từ
“Chip fabrication requires a cleanroom environment.”Chế tạo chip đòi hỏi môi trường phòng sạch.
Biến thể từ
fabrications số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fabrication
/,fæbri'keiʃn/
danh từ
- sự bịa đặt; chuyện bịa đặt
- sự làm giả (giấy tờ, văn kiện)
- sự chế tạo, sự sản xuất; cách chế tạo
Định nghĩa tiếng Anh
n. a deliberately false or improbable account n. writing in a fictional form n. the act of making something (a product) from raw materials