Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fabricator

/'fæbrikeitə/ phổ biến #29170
Biến thể từ fabricators số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fabricator

/'fæbrikeitə/

danh từ

  • người bịa đặt
  • người làm giả (giấy tờ, văn kiện)
  • người chế tạo, người sản xuất
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who tells lies

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...