fabricator
/'fæbrikeitə/ phổ biến #29170
“fabricators” là số nhiều của fabricator — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
fabricators số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fabricator
/'fæbrikeitə/
danh từ
- người bịa đặt
- người làm giả (giấy tờ, văn kiện)
- người chế tạo, người sản xuất
Định nghĩa tiếng Anh
n someone who tells lies