fabulist
/'fæbjulist/ phổ biến #42107
Biến thể từ
fabulists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fabulist
/'fæbjulist/
danh từ
- nhà thơ ngụ ngôn, người viết truyện ngụ ngôn
- người nói dối
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who tells or invents fables