Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fabulist

/'fæbjulist/ phổ biến #42107

“fabulists” là số nhiều của fabulist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ fabulists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fabulist

/'fæbjulist/

danh từ

  • nhà thơ ngụ ngôn, người viết truyện ngụ ngôn
  • người nói dối
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who tells or invents fables

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...