Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

facade

/fə:sɑ:d/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #7600

“facades” là số nhiều của facade — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mặt tiền của một tòa nhà, đặc biệt là mặt tiền trang trí danh từ

“The station's facade is a historic landmark.”Mặt tiền của nhà ga là một di tích lịch sử.

Biến thể từ facades số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

facade

/fə:sɑ:d/

danh từ

  • mặt chính (nhà)
  • bề ngoài vẻ ngoài, mã ngoài
Định nghĩa tiếng Anh

n. the face or front of a building n. a showy misrepresentation intended to conceal something unpleasant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...