facade
/fə:sɑ:d/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #7600
“facades” là số nhiều của facade — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
mặt tiền của một tòa nhà, đặc biệt là mặt tiền trang trí
danh từ
“The station's facade is a historic landmark.”Mặt tiền của nhà ga là một di tích lịch sử.
Biến thể từ
facades số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
facade
/fə:sɑ:d/
danh từ
- mặt chính (nhà)
- bề ngoài vẻ ngoài, mã ngoài
Định nghĩa tiếng Anh
n. the face or front of a building n. a showy misrepresentation intended to conceal something unpleasant