Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“face-hardens” là ngôi 3 số ít của face-harden — đang hiển thị từ gốc:

face-harden

//

* ngoại động từ
  • làm cho bề mặt (kim loại) cứng; tôi bề mặt
Định nghĩa tiếng Anh

v. harden steel by adding carbon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...