Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

facer

/'feisə/

danh từ

  • cú đấm vào mặt
  • khó khăn đột xuất
Định nghĩa tiếng Anh

n. (a dated Briticism) a serious difficulty with which one is suddenly faced

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...