Facial features
/ˈfeɪ.ʃəl ˈfiː.tʃərz/
Nghĩa thường dùng
Các đặc điểm trên khuôn mặt.
danh từ
“Her facial features are very distinct.”Các đặc điểm trên khuôn mặt của cô ấy rất đặc biệt.