Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

facial

/'feiʃəl/ Collins ★★ phổ biến #5735

“facials” là số nhiều của facial — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

liên quan đến mặt tính từ

“She had a facial expression of surprise.”Cô ấy có biểu cảm trên mặt ngạc nhiên.

Biến thể từ facials số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

facial

/'feiʃəl/

tính từ

  • (thuộc) mặt
    • facial artery: (giải phẫu) động mạch mặt
    • facial angle: góc mặt

danh từ

  • sự xoa bóp mặt
Định nghĩa tiếng Anh

n. cranial nerve that supplies facial muscles n. care for the face that usually involves cleansing and massage and the application of cosmetic creams a. of or concerning the face a. of or pertaining to the outside surface of an object

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...