Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“factions” là số nhiều của faction — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★★★ phổ biến #5641

faction

/'fækʃn/

danh từ

  • bè phái, bè cánh
  • óc bè phái, tư tưởng bè phái
Biến thể từ factions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a dissenting clique

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...