Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

factorgram

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

factorgram

//

  • biểu đồ nhân tử, nhân tử đồ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...