factorise
//
* ngoại động từ- tìm thừa số của (một số)
Biến thể từ
factorised quá khứ phân từ
factorises ngôi 3 số ít
factorising hiện tại phân từ
factorises số nhiều
factorised quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh
v resolve (a polynomial) into factors