Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“factorising” là hiện tại phân từ của factorise — đang hiển thị từ gốc:

factorise

//

* ngoại động từ
  • tìm thừa số của (một số)
Định nghĩa tiếng Anh

v resolve (a polynomial) into factors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...