Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

factorize

//

* ngoại động từ
  • tìm thừa số của (một số)
Định nghĩa tiếng Anh

v. resolve (a polynomial) into factors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...