factorize
/'fæktәraiz/
“factorizes” là ngôi 3 số ít của factorize — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
factorized quá khứ phân từ
factorized quá khứ
factorizing hiện tại phân từ
factorizes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
factorize
//
* ngoại động từ- tìm thừa số của (một số)
Định nghĩa tiếng Anh
v. resolve (a polynomial) into factors