Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #39415

factotum

/fæk'toutəm/

danh từ

  • người quản gia
  • người làm mọi thứ việc
Biến thể từ factotums số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a servant employed to do a variety of jobs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...