Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“factotums” là số nhiều của factotum — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #39415

factotum

/fæk'toutəm/

danh từ

  • người quản gia
  • người làm mọi thứ việc
Biến thể từ factotums số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a servant employed to do a variety of jobs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...