Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

factually

phổ biến #22168
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

factually

//

* phó từ
  • dựa trên sự thật, đúng như sự thật
Định nghĩa tiếng Anh

r. as a fact or based on fact

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...