Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

facture

//

* danh từ
  • cách làm (tác phẩm (nghệ thuật))
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act or manner of making or doing anything; -- now used\n of a literary, musical, or pictorial production.\nn. An invoice or bill of parcels.

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...