Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2251

manufacturer

/,mænju'fæktʃərə/

danh từ

  • người chế tạo, người sản xuất
  • nhà công nghiệp; chủ xí nghiệp, chủ xưởng
Trái nghĩa consumer
Định nghĩa tiếng Anh

n. a business engaged in manufacturing some product\nn. someone who manufactures something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...