Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fadeless

/'feidlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fadeless

/'feidlis/

tính từ

  • không bay, không phai (màu)
  • không phai nhạt, không bao giờ lu mờ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not liable to fade; unfading.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...