fadeless
/'feidlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fadeless
/'feidlis/
tính từ
- không bay, không phai (màu)
- không phai nhạt, không bao giờ lu mờ
Định nghĩa tiếng Anh
a. Not liable to fade; unfading.