Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fah

/fɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fah

/fɑ:/

danh từ

  • (âm nhạc) Fa

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...